tri túc

Học thuật
Thân thiện
tri túc

Người hiền triết sống một cuộc đời tri túc trong ngôi nhà nhỏ của mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự cho đủ, không đòi hỏi hơn: Trạng thái tinh thần biết hài lòng, thỏa mãn với những mình đang , không tham lam, không mong cầu thêm nữa. Đây một phẩm chất đạo đức được đề cao.
    • Biết đủ: Một cách nói khác của "tri túc", nhấn mạnh sự hiểu biết về giới hạn của nhu cầu bản thân dừng lạiđó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "Nước lã cơm rau hãy tri túc." (Nguyễn Trãi) (Chỉ với nước lã cơm rau cũng hãy biết thế là đủ.)
    • Sống một cuộc đời tri túc giúp tâm hồn thanh thản. (Sống một cuộc đời biết đủ giúp tâm hồn thanh thản.)
    • Ông ấy người tri túc, không màng đến danh lợi. (Ông ấy người biết đủ, không màng đến danh lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tri túc thường lạc": (Biết đủ thì thường vui). Đây một câu thành ngữ, triết lý phổ biến, khuyên rằng người biết hài lòng với hiện tại sẽ luôn tìm thấy niềm vui.

    • Cổ nhân dạy "tri túc thường lạc" quả không sai. (Người xưa dạy "biết đủ thì thường vui" quả không sai.)
  • "Tri túc an bần": (Biết đủ thì yên vui trong cảnh nghèo). Cách nói nhấn mạnh sự bình an nội tâm hoàn cảnh vật chất thiếu thốn.

    • Tuy nghèo nhưng ông cụ sống tri túc an bần, không hề oán trách. (Tuy nghèo nhưng ông cụ sống biết đủ an bần, không hề oán trách.)
Biến thể từ gần giống
  • Tri túc tri chỉ (Thành ngữ): Biết đủ thì biết dừng. Nhấn mạnh hành động dừng lại đúng lúc khi đã đủ.
  • Tự túc (Động từ): Tự cung cấp, tự đáp ứng cho mình. Khác với "tri túc" ở chỗ nhấn mạnh tính tự lực về vật chất hơn trạng thái tinh thần hài lòng.
  • Mãn nguyện (Tính từ): Cảm thấy hài lòng, vừa ý. Có nghĩa gần với "tri túc" nhưng thường dùng cho một sự việc cụ thể đã đạt được.
  • Tham lam (Tính từ): Trái nghĩa với "tri túc", chỉ sự ham muốn quá mức, không biết đủ.
Từ đồng nghĩa
  • Biết đủ: Cách nói phổ thông, dễ hiểu hơn cho cùng khái niệm.
  • Bằng lòng: Hài lòng, vừa ý (thường trong một tình huống cụ thể).
  • An phận: Bằng lòng với số phận, phần của mình (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn "tri túc").
Thành ngữ liên quan
  • "Tri túc tiện túc, đãi túc thời túc": (Biết đủ tức là đủ, đợi đủ biết đến bao giờ mới đủ). Câu này nhấn mạnh "đủ" một trạng thái tâm lý do mình quyết định, không phải một mục tiêu vật chất cần đạt tới.
  • "Tri túc bất nhục": (Biết đủ thì không bị nhục). Ý nói người biết đủ, không tham lam sẽ tránh được những hành động sai trái dẫn đến sự hổ thẹn.
tri túc

Người hiền triết sống một cuộc đời tri túc trong ngôi nhà nhỏ của mình.

  1. Tự cho đủ , không đòi hỏi hơn: Nước lã cơm rau hãy tri túc (Nguyễn Trãi).